tâm trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng dạ và đầu óc, tình cảm và suy nghĩ của con người: "Tâm trí" là một danh từ chỉ toàn bộ thế giới nội tâm của con người, bao gồm cả phần tình cảm, cảm xúc ("tâm") và phần lý trí, suy nghĩ ("trí").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy dồn hết tâm trí vào công việc.
- Những lo âu khiến tâm trí cô ấy rối bời.
- Hãy giữ cho tâm trí được thanh thản.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tâm trí bấn loạn": trạng thái tinh thần hỗn loạn, không yên ổn.
- Tin dữ khiến tâm trí ông ấy bấn loạn.
- "an định tâm trí": làm cho tâm trí được yên ổn, tập trung.
- Thiền giúp an định tâm trí.
Biến thể và từ gần giống
- Tâm thức (danh từ): ý thức, trạng thái nhận biết của tâm trí.
- Tâm thức con người là một đề tài phức tạp.
- Tâm trạng (danh từ): trạng thái cảm xúc, tình cảm tại một thời điểm.
- Tâm trạng cô ấy hôm nay rất vui.
Từ đồng nghĩa
- Tinh thần: chỉ phần ý thức, tư tưởng, tình cảm của con người.
- Nội tâm: chỉ thế giới bên trong về tư tưởng và tình cảm.
Thành ngữ liên quan
- "Treo đầu dê, bán thịt chó" (liên quan đến sự lừa dối tâm trí): giả dối, lừa bịp.
- Công ty đó quảng cáo quá đà, đúng là treo đầu dê, bán thịt chó.
- "Lòng chim dạ cá" (chỉ tâm trí không ổn định, hay thay đổi): không kiên định, hay thay đổi ý nghĩ.
- Đừng tin anh ta, anh ta có lòng chim dạ cá lắm.
- dt. Lòng dạ và đầu óc, tình cảm và suy nghĩ của con người: dồn hết tâm trí vào công việc tâm trí rối bời.